Đếm ngược ngày diễn ra

Thời gian còn lại trước khi giải đấu bắt đầu

00
Ngày
00
Giờ
00
Phút
00
Giây

Thông tin giải đấu

Ngày bắt đầu24/07/2026 00:00:00
Ngày kết thúc26/07/2026 23:59:00
Địa điểmNghệ An
Số thí sinh292 thí sinh

THỂ LỆ THAM GIA HIPHOP NGHỆ VOL.5

Chủ đề: THẾ HỆ TRẺ BƯỚC RA

 

1. MỤC ĐÍCH TỔ CHỨC:

• Xây dựng sân chơi Hiphop thường niên dành cho dancer từ nhiều độ tuổi và tỉnh thành trên cả nước.

• Tạo môi trường thi đấu chuyên môn, công bằng, tôn trọng tinh thần và giá trị văn hóa Hiphop.

• Kết nối cộng đồng dancer, studio, crew, phụ huynh và những người yêu nghệ thuật đường phố.

• Tạo cơ hội để thế hệ trẻ bước ra khỏi vùng an toàn, thể hiện cá tính, bản lĩnh và chất riêng của mình.

• Góp phần lan tỏa hình ảnh Nghệ An trẻ trung, năng động, trở thành điểm hẹn của cộng đồng Hiphop khu vực miền Trung.

 

2. ĐỐI TƯỢNG THAM GIA:

• Dancer chuyên và không chuyên trên toàn quốc.

• Độ tuổi từ thiếu nhi đến người lớn, phù hợp theo từng hạng mục thi đấu.

• Đăng ký theo hình thức cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm (Crew).

 

3. HẠNG MỤC THI ĐẤU:

Day 1:

• Freestyle Kids U11: Tính từ 2015 trở về sau.

• Freestyle Kids U15: Tính từ 2011 trở về sau.

• Hiphop Kids U15: Tính từ 2011 trở về sau.

 

Day 2:

• Hiphop All Age: Không giới hạn độ tuổi.

• Freestyle 2vs2: Các đội tự ghép cặp và không giới hạn độ tuổi.

• Crew vs Crew: Từ 5 - 18 thành viên.

Note: BTC có thể điều chỉnh hoặc bổ sung các hạng mục phù hợp với định hướng của mùa giải.

 

4.QUY ĐỊNH THAM GIA:

• Tôn trọng văn hóa Hiphop, đối thủ, Ban Giám khảo, Ban Tổ chức và toàn thể người tham gia.

• Nghiêm cấm các hành vi phản cảm, xúc phạm, gây mất đoàn kết hoặc ảnh hưởng đến hình ảnh của sự kiện.

• Thí sinh phải tuân thủ đầy đủ thể lệ thi đấu và hướng dẫn từ Ban Tổ chức.

• Ban Tổ chức có quyền từ chối hoặc hủy tư cách tham gia đối với các trường hợp vi phạm quy định.

 

5. QUY ĐỊNH THỜI GIAN:

• Có mặt tại khu vực check - in tối thiểu 30 phút trước khi bắt đầu hạng mục thi đấu.

• Thí sinh đến muộn quá thời gian quy định có thể bị xử thua hoặc hủy quyền thi đấu.

• Lịch trình dự kiến:

  • 24/07/2026: Workshop + Party.
  • 25/07/2026: Ngày thi đấu thứ nhất.
  • 26/07/2026: Ngày thi đấu thứ hai.

 

6. ĐIỀU KHOẢN CHUNG:

• Ban Tổ chức được sử dụng hình ảnh, video và tư liệu tại sự kiện cho mục đích truyền thông.

• Người tham gia đồng ý xuất hiện trong các sản phẩm truyền thông của chương trình.

• Ban Tổ chức có quyền điều chỉnh lịch trình, hạng mục hoặc thể lệ khi cần thiết nhằm đảm bảo chất lượng sự kiện.

• Mọi quyết định của Ban Tổ chức là quyết định cuối cùng.

 

KHẨU HIỆU: HIPHOP NGHỆ VOL.5 – THẾ HỆ TRẺ BƯỚC RA

Bước ra bằng chuyển động – Bước ra bằng cá tính – Bước ra để được nhìn thấy.

Bảng điểm & xếp hạng

Xếp hạng theo điểm vote, chia theo vòng đấu và bảng đấu

(Vuốt sang ngang ↔ để xem và chọn các hạng mục)
BẢNG A FREESTYLE KIDS U11
group_stage
Chưa chia bảng
15 thí sinh
HạngThí sinhCrew NameĐiểm voteĐiểm chấmDanh hiệu
🏆
M
MILO DẦM (Mini majik)
Mã dự thi: TS085
--- 0.00 95.00 / 100.00 Quán quân
🥈
B
Bendy q (Groovers Squad)
Mã dự thi: TS292
--- 0.00 90.00 / 100.00 Á quân 1
🥉
A
Anh Quân (Vinh)
Mã dự thi: TS196
--- 0.00 80.00 / 100.00 Á quân 2
#4
T
Tú Linh (virus)
Mã dự thi: TS221
--- 0.00 80.00 / 100.00 Top 4
#5
T
Thuỳ Dương (Virus)
Mã dự thi: TS201
--- 0.00 75.00 / 100.00 Top 5
#6
T
Tạ Vũ Hoài An (Big hero 6)
Mã dự thi: TS222
--- 0.00 75.00 / 100.00 Top 6
#7
T
Tạ Bỉnh Hy (virus)
Mã dự thi: TS256
--- 0.00 75.00 / 100.00 Top 7
#8
L
Lê nguyễn An Nhiên (DNA dance studio)
Mã dự thi: TS218
--- 0.00 70.00 / 100.00 Top 8
#9
K
Khả Hân (virus)
Mã dự thi: TS283
--- 0.00 70.00 / 100.00 Top 9
#10
T
Tạ Hoàng Ánh Dương (DNA)
Mã dự thi: TS324
--- 0.00 70.00 / 100.00 Top 10
#11
N
Nguyễn Ngọc Linh Chi (LI.C) (Shine Dance Studio)
Mã dự thi: TS331
--- 0.00 70.00 / 100.00 Top 11
#12
M
Minh Khôi (Virus)
Mã dự thi: TS194
--- 0.00 65.00 / 100.00 Top 12
#13
M
Minh Đăng (virus)
Mã dự thi: TS273
--- 0.00 65.00 / 100.00 Top 13
#14
Đ
Đậu Quang Mạnh (virus)
Mã dự thi: TS275
--- 0.00 65.00 / 100.00 Top 14
#15
T
Trần Huy Long (Da Fresh)
Mã dự thi: TS358
--- 0.00 60.00 / 100.00 Top 15
Bảng B - Freestyle Kids u11
group_stage
Chưa chia bảng
14 thí sinh
HạngThí sinhCrew NameĐiểm voteĐiểm chấmDanh hiệu
🏆
X
Xuân Thịnh (Virus Kids Crew)
Mã dự thi: TS231
--- 0.00 82.00 / 100.00 Quán quân
🥈
B
Bùi Tú Anh (DNA Studio)
Mã dự thi: TS238
--- 0.00 76.00 / 100.00 Á quân 1
🥉
N
Nguyễn Ngọc Thạch (Dynamic crew)
Mã dự thi: TS173
--- 0.00 75.00 / 100.00 Á quân 2
#4
P
Phạm Anh Khang (Shine Dance Studio)
Mã dự thi: TS327
--- 0.00 72.00 / 100.00 Top 4
#5
A
Anh Thư (Vector Crew)
Mã dự thi: TS122
--- 0.00 70.00 / 100.00 Top 5
#6
H
hoàng trần khả ngân (virus kids crew)
Mã dự thi: TS160
--- 0.00 70.00 / 100.00 Top 6
#7
H
Hoàng My (virus)
Mã dự thi: TS148
--- 0.00 63.00 / 100.00 Top 7
#8
V
Vũ Ngân Hà (DDA Crew)
Mã dự thi: TS322
--- 0.00 60.00 / 100.00 Top 8
#9
K
Khánh Ngọc (virus)
Mã dự thi: TS149
--- 0.00 56.00 / 100.00 Top 9
#10
N
Nguyễn Đan Linh (Mon) (Shine Dance Studio)
Mã dự thi: TS332
--- 0.00 52.00 / 100.00 Top 10
#11
P
Phú Khoa (virus)
Mã dự thi: TS147
--- 0.00 50.00 / 100.00 Top 11
#12
T
Tấn Phong (virus)
Mã dự thi: TS178
--- 0.00 50.00 / 100.00 Top 12
#13
T
Trương Công Tuấn Minh (Big Hero 6)
Mã dự thi: TS236
--- 0.00 50.00 / 100.00 Top 13
#14
P
Phan Lâm Thanh (Da Fresh)
Mã dự thi: TS357
--- 0.00 50.00 / 100.00 Top 14
Bảng C - Freestyle Kids u11
group_stage
Chưa chia bảng
15 thí sinh
HạngThí sinhCrew NameĐiểm voteĐiểm chấmDanh hiệu
🏆
Đ
Đỗ Đức Duy (Last Fire Kids)
Mã dự thi: TS139
--- 0.00 80.00 / 100.00 Quán quân
🥈
M
Mai Linh (Virus)
Mã dự thi: TS190
--- 0.00 70.00 / 100.00 Á quân 1
🥉
Q
Quỳnh Giao (Virus)
Mã dự thi: TS375
--- 0.00 70.00 / 100.00 Á quân 2
#4
P
Phạm Thị Hà Minh (Pro G)
Mã dự thi: TS096
--- 0.00 60.00 / 100.00 Top 4
#5
H
Hoàng Thu Phượng (Virus dance studio)
Mã dự thi: TS304
--- 0.00 60.00 / 100.00 Top 5
#6
N
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm (virus)
Mã dự thi: TS314
--- 0.00 60.00 / 100.00 Top 6
#7
N
Nguyễn Minh Đức (virus)
Mã dự thi: TS326
--- 0.00 60.00 / 100.00 Top 7
#8
Đ
Đặng An Tuyên (Da Fresh)
Mã dự thi: TS315
--- 0.00 50.00 / 100.00 Top 8
#9
N
Nhâm Mỹ Uyên (Bơ) (Shine Dance Studio)
Mã dự thi: TS328
--- 0.00 50.00 / 100.00 Top 9
#10
T
Tuấn Vinh (Virus)
Mã dự thi: TS302
--- 0.00 40.00 / 100.00 Top 10
#11
N
Nguyễn Phước Tuấn Sang (virus)
Mã dự thi: TS307
--- 0.00 40.00 / 100.00 Top 11
#12
P
Phạm Anh Tuấn (virus)
Mã dự thi: TS312
--- 0.00 40.00 / 100.00 Top 12
#13
H
Hoàng Thái Bình (Da Fresh)
Mã dự thi: TS316
--- 0.00 40.00 / 100.00 Top 13
#14
T
Tạ Hùng Anh (DNA)
Mã dự thi: TS323
--- 0.00 40.00 / 100.00 Top 14
#15
T
Thân Tùng Lâm (Virus)
Mã dự thi: TS363
--- 0.00 40.00 / 100.00 Top 15
Freestyle Kids U15
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

Hiphop Kids U15
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

vòng loại
group_stage
Chưa chia bảng
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

Freestyle 2vs2
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

Crew vs Crew
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

Không thi đấu
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

An nhiên
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

ka yan
Xếp hạng theo điểm vote từ cao xuống thấp
0 thí sinh
🎵
Chưa có kết quả

Hạng mục này chưa có điểm hoặc ban giám khảo chưa hoàn thành chấm điểm.

Lịch thi đấu & Kết quả

Xem lịch đấu đối kháng hoặc bảng đấu đơn theo từng hạng mục

(Vuốt sang ngang ↔ để xem và chọn các hạng mục)
⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

⚔️
Chưa có vòng đấu đối kháng

Hạng mục này chưa có vòng đấu đối kháng nào.

BẢNG A FREESTYLE KIDS U11

Cách thức: Tính điểm
DANH SÁCH THÍ SINH
#Tên người chơiSố trậnĐiểm sốĐiểm hạngLịch sử
1
M
MILO DẦM(Mini majik)
1 95.00 3
T
2
B
Bendy q(Groovers Squad)
1 90.00 3
T
3
A
Anh Quân(Vinh)
1 80.00 3
T
4
T
Tú Linh(virus)
1 80.00 3
T
5
T
Thuỳ Dương(Virus)
1 75.00 3
T
6
T
Tạ Vũ Hoài An(Big hero 6)
1 75.00 3
T
7
T
Tạ Bỉnh Hy(virus)
1 75.00 3
T
8
L
Lê nguyễn An Nhiên(DNA dance studio)
1 70.00 3
T
9
K
Khả Hân(virus)
1 70.00 3
T
10
T
Tạ Hoàng Ánh Dương(DNA)
1 70.00 3
T
11
N
Nguyễn Ngọc Linh Chi (LI.C)(Shine Dance Studio)
1 70.00 3
T
12
M
Minh Khôi(Virus)
1 65.00 3
T
13
M
Minh Đăng(virus)
1 65.00 3
T
14
Đ
Đậu Quang Mạnh(virus)
1 65.00 3
T
15
T
Trần Huy Long(Da Fresh)
1 60.00 3
T

Bảng B - Freestyle Kids u11

Cách thức: Tính điểm
DANH SÁCH THÍ SINH
#Tên người chơiSố trậnĐiểm sốĐiểm hạngLịch sử
1
X
Xuân Thịnh(Virus Kids Crew)
1 82.00 3
T
2
B
Bùi Tú Anh(DNA Studio)
1 76.00 3
T
3
N
Nguyễn Ngọc Thạch(Dynamic crew)
1 75.00 3
T
4
P
Phạm Anh Khang(Shine Dance Studio)
1 72.00 3
T
5
A
Anh Thư(Vector Crew)
1 70.00 3
T
6
H
hoàng trần khả ngân(virus kids crew)
1 70.00 3
T
7
H
Hoàng My(virus)
1 63.00 3
T
8
V
Vũ Ngân Hà(DDA Crew)
1 60.00 3
T
9
K
Khánh Ngọc(virus)
1 56.00 3
T
10
N
Nguyễn Đan Linh (Mon)(Shine Dance Studio)
1 52.00 3
T
11
P
Phú Khoa(virus)
1 50.00 3
T
12
T
Tấn Phong(virus)
1 50.00 3
T
13
T
Trương Công Tuấn Minh(Big Hero 6)
1 50.00 3
T
14
P
Phan Lâm Thanh(Da Fresh)
1 50.00 3
T

Bảng C - Freestyle Kids u11

Cách thức: Tính điểm
DANH SÁCH THÍ SINH
#Tên người chơiSố trậnĐiểm sốĐiểm hạngLịch sử
1
Đ
Đỗ Đức Duy(Last Fire Kids)
1 80.00 3
T
2
M
Mai Linh(Virus)
1 70.00 3
T
3
Q
Quỳnh Giao(Virus)
1 70.00 3
T
4
P
Phạm Thị Hà Minh(Pro G)
1 60.00 3
T
5
H
Hoàng Thu Phượng(Virus dance studio)
1 60.00 3
T
6
N
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm(virus)
1 60.00 3
T
7
N
Nguyễn Minh Đức(virus)
1 60.00 3
T
8
Đ
Đặng An Tuyên(Da Fresh)
1 50.00 3
T
9
N
Nhâm Mỹ Uyên (Bơ)(Shine Dance Studio)
1 50.00 3
T
10
T
Tuấn Vinh(Virus)
1 40.00 3
T
11
N
Nguyễn Phước Tuấn Sang(virus)
1 40.00 3
T
12
P
Phạm Anh Tuấn(virus)
1 40.00 3
T
13
H
Hoàng Thái Bình(Da Fresh)
1 40.00 3
T
14
T
Tạ Hùng Anh(DNA)
1 40.00 3
T
15
T
Thân Tùng Lâm(Virus)
1 40.00 3
T
👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

vòng loại

Cách thức: Tính điểm
DANH SÁCH THÍ SINH
#Tên người chơiSố trậnĐiểm sốĐiểm hạngLịch sử
1
Đ
Đỗ Ngọc Minh Thư(không có)
0- 0
-
2
N
Nguyễn Quốc Tuấn
0- 0
-
3
N
Nguyễn Hải(...)
0- 0
-
4
T
Tuấn Hùng(không có)
0- 0
-
5
T
Trần Ngọc Kim Nhung(S.I.D Crew)
0- 0
-
6
C
Chu Hoàng Anh Quân(Wonder Sisters)
0- 0
-
7
Đ
Đinh Hoàng Đức Huy(TheCru/5 Lít)
0- 0
-
8
N
Nguyễn Hồ Minh An / tường vy(Virus Dance Studio)
0- 0
-
9
Đ
Đăng Sơn(5 Lít)
0- 0
-
10
T
Tô Kim Bảo(cv Cầu Giấy 1 mình eim)
0- 0
-
11
P
Phan Nhật Minh(Virus dance studio)
0- 0
-
12
H
Hồ Hải Yến(Virus Dance Studio)
0- 0
-
13
L
Lưu Giang Linh(SUD CREW)
0- 0
-
14
N
Ngô Vĩnh Thuận(Last Fire Crew)
0- 0
-
15
L
Lâm Quốc Huy(Wild Animals/+84Player/ Grown Dance Studio)
0- 0
-
16
Đ
ĐẶNG HUỲNH THÀNH AN(XClown Crew)
0- 0
-
17
L
lê long(Titan Crew/ B.Nashor)
0- 0
-
18
Đ
Đỗ Đức Duy(Last Fire Kids)
0- 0
-
19
N
Nguyễn Trunng Kiên(VIRUS CREW)
0- 0
-
20
N
Nguyễn Khánh Hà(kh có)
0- 0
-
21
T
Trang Công Tuấn(Hush & Nuno AfroCuban Dance Projects)
0- 0
-
22
N
Nguyễn Anh Kiệt(Virus Dance Studio)
0- 0
-
23
N
Nguyễn Thuỳ Dương(Hustle Crew)
0- 0
-
24
M
Mai Tuệ Lâm(DNA dance studio)
0- 0
-
25
V
Vũ Thành Long(Haiphongheadshot)
0- 0
-
26
T
Trương Ngọc Linh(DNA dance studio)
0- 0
-
27
T
Trịnh Hoàng Đạt(Os Crew)
0- 0
-
28
N
Nguyễn Đình Tuấn Minh(The Cru)
0- 0
-
29
H
Hoàng Tuấn Linh(Abnormal Conceptz)
0- 0
-
30
D
Dư Huy(Virus Crew)
0- 0
-
31
N
Nguyễn Tùng Lâm(Golden Horse Crew)
0- 0
-
32
L
Linh Giang(Wonder Sisters)
0- 0
-
33
T
Trương Thị Thanh Nhàn(Rich Power)
0- 0
-
34
L
Lolo(Wonder Sisters)
0- 0
-
35
H
Hoàng Thị Kim Nguyên(Rsn)
0- 0
-
36
P
Phạm Đức Việt(HFU/BiMax)
0- 0
-
37
V
Vũ Nguyễn Bảo Hân(HFU/BiMaxClass)
0- 0
-
38
M
Minh Đức(VIRUS CREW)
0- 0
-
39
C
Cao Hà Châu Anh(solo)
0- 0
-
40
N
Nguyễn Anh Mịn(Z Nation)
0- 0
-
41
T
Triệu Thuý Phương (Méo)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
42
N
Nguyễn Thế Liêm (Riemu)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
43
N
Nông Bích Ngọc (Wypee)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
44
T
Trần Anh Thư (Tutu)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
45
N
Nguyễn Duy Quang (Mimoi)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
46
H
Hoàng Lê Thái Uyên (Surine)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
47
N
Nguyễn Quang Huy (Louis.20Town)(Shine Dance Studio)
0- 0
-
48
N
Nguyễn Tiến Thuận(S.I.D Crew)
0- 0
-
49
N
Nguyễn Mỹ(Hanoi Get Lite)
0- 0
-
50
V
Vũ Hương Linh(The Cru)
0- 0
-
51
B
Bảo Khanh(không có)
0- 0
-
52
T
Trần Phúc Đức(PD-NIM)
0- 0
-
53
Đ
Đinh Trần Anh Minh(Hanoi Get Lite & Abnormal Conceptz)
0- 0
-
54
B
Baiheng
0- 0
-
55
N
Nguyễn Hùng Minh(ej crew)
0- 0
-
56
H
Hà Tuấn Nam(ej crew)
0- 0
-
57
H
Hoàng Gia Bách(ej crew)
0- 0
-
58
N
Nguyễn Cẩm Hà(The Cru)
0- 0
-
59
N
Nguyễn Cao Vũ Anh(EJ crew)
0- 0
-
60
T
Trần Quang Vinh(The Cru)
0- 0
-
61
H
Hoàng Kim Cúc(Wonder Waackers)
0- 0
-
👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

👤
Chưa có vòng đấu đơn

Hạng mục này chưa có vòng đấu đơn nào.

Đăng ký Email ngay hôm nay để nhận thông tin khuyến mãi!

*Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với việc cho phép Virus Dancer Studio lưu trữ địa chỉ email của bạn nhằm tạo điều kiện cho các hoạt động tiếp thị.